exertion

Anh /ɪɡˈzɜːʃən/Mỹ /ɪɡˈzɝːʃən/

C1Sức khỏe
Tranh minh họa từ exertion

Nghĩa của exertion

  1. n.sự gắng sức; sự hao tổn sức lực hoặc trí lựcPhysical or mental effort, especially when it makes you tired.

Câu ví dụ

He was breathless from the exertion of climbing upstairs.

Anh ấy thở hổn hển vì phải gắng sức leo cầu thang.

Regular physical activity benefits health, but excessive exertion without adequate recovery can increase the risk of injury.

Hoạt động thể chất thường xuyên có lợi cho sức khỏe, nhưng gắng sức quá mức mà không đủ thời gian hồi phục có thể làm tăng nguy cơ chấn thương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

exert (v.)

Đồng nghĩa

effort

💡 Chủ yếu chỉ sự hao tổn sức lực hoặc trí lực; không đồng nghĩa với try hard là cố gắng hết sức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mockgenocide →