mock
Anh /mɒk/Mỹ /mɑːk/
C1Xã hội
Nghĩa của mock
- v.chế nhạo; nhạiTo make someone seem foolish by laughing at or imitating them.
- adj.giả; mô phỏngMade to imitate something real, often for practice.
- n.bài thi thửA practice examination taken before the real one.
Câu ví dụ
Please don't mock my dancing; I'm still learning.
Xin đừng chế giễu điệu nhảy của tôi; tôi vẫn đang học mà.
Mock interviews allow students to practise explaining their skills before they apply for their first professional positions.
Phỏng vấn thử cho phép sinh viên thực hành trình bày kỹ năng của mình trước khi ứng tuyển vào các vị trí chuyên môn đầu tiên.
Cụm từ thường gặp
- mock someone's accent — nhại giọng của ai đó
- mock exam — bài thi thử
- mock interview — buổi phỏng vấn thử
Họ từ
mockery (n.) · mocking (adj.) · mockingly (adv.)
Đồng nghĩa
ridicule, imitate
Trái nghĩa
praise
💡 mock dùng như động từ thì đi trực tiếp với tân ngữ, không thêm at.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →