locomotive

Anh /ˌləʊkəˈməʊtɪv/Mỹ /ˌloʊkəˈmoʊtɪv/

C1Du lịch
Tranh minh họa từ locomotive

Nghĩa của locomotive

  1. n.đầu máy xe lửaA railway engine that pulls or pushes a train.

Câu ví dụ

A steam locomotive pulled the carriages slowly past our platform.

Một đầu máy hơi nước kéo các toa tàu chậm rãi đi qua sân ga của chúng tôi.

Replacing diesel locomotives with electric models can reduce local air pollution, especially along busy urban railway routes.

Thay đầu máy diesel bằng đầu máy điện có thể giảm ô nhiễm không khí tại địa phương, đặc biệt dọc các tuyến đường sắt đô thị đông đúc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

locomotion (n.)

Đồng nghĩa

railway engine

💡 Chỉ đầu máy tạo ra lực kéo, không phải cả đoàn tàu gồm mọi toa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← auralmock →