fallible
Anh /ˈfælɪbəl/Mỹ /ˈfæləbəl/
C1Tư duy
Nghĩa của fallible
- adj.có thể sai sót; không hoàn toàn đáng tinCapable of making mistakes or being wrong
Câu ví dụ
Even experienced drivers are fallible, so please stay alert.
Ngay cả những tài xế có kinh nghiệm cũng có thể mắc lỗi, vì vậy hãy luôn cảnh giác.
Human memory is fallible, which raises concerns about relying solely on eyewitness accounts in court.
Trí nhớ con người có thể sai sót, điều này làm dấy lên lo ngại về việc chỉ dựa vào lời khai của nhân chứng tại tòa.
Cụm từ thường gặp
- fallible human judgement — phán đoán có thể sai của con người
- a fallible system — một hệ thống không hoàn toàn đáng tin
Họ từ
fallibility (n.) · infallible (adj.) · infallibility (n.)
Đồng nghĩa
imperfect, error-prone
Trái nghĩa
infallible
💡 Nhấn mạnh khả năng có thể sai, không nhất thiết là sai; từ trái nghĩa là infallible.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →