plunder

Anh /ˈplʌndə/Mỹ /ˈplʌndɚ/

C2Lịch sử
Tranh minh họa từ plunder

Nghĩa của plunder

  1. v.cướp bóc; vơ vétTo steal goods by force, especially during war.
  2. n.của cướp; chiến lợi phẩmGoods stolen by force, especially during war.

Câu ví dụ

The pirates plundered the ship and took its silver.

Bọn cướp biển đã cướp phá con tàu và lấy đi số bạc của nó.

Invading armies often plunder historic sites, causing permanent damage to the cultural heritage of affected communities.

Quân xâm lược thường cướp bóc các di tích lịch sử, gây thiệt hại vĩnh viễn cho di sản văn hóa của các cộng đồng bị ảnh hưởng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

plunderer (n.)

Đồng nghĩa

loot, pillage

💡 Thường chỉ việc cướp bóc trong chiến tranh; cũng có thể chỉ việc vơ vét tài nguyên một cách bừa bãi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sullentetrad →