sullen
Anh /ˈsʌlən/Mỹ /ˈsʌlən/
C2Cảm xúc
Nghĩa của sullen
- adj.ủ rũ; u ámSilently showing anger or unhappiness and refusing to be friendly.
Câu ví dụ
He gave a sullen shrug and stared at the floor.
Anh ấy nhún vai ủ rũ rồi nhìn chằm chằm xuống sàn.
Students who feel excluded may become sullen and less willing to participate in classroom discussions.
Những học sinh cảm thấy bị loại trừ có thể trở nên ủ rũ và ít sẵn sàng tham gia thảo luận trong lớp.
Cụm từ thường gặp
- sullen silence — im lặng ủ rũ
- a sullen expression — vẻ mặt u ám
- a sullen mood — tâm trạng ủ dột
Họ từ
sullenly (adv.) · sullenness (n.)
Đồng nghĩa
morose, sulky
Trái nghĩa
cheerful
💡 Nhấn mạnh sự im lặng và không thân thiện khi đang giận hoặc không vui.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →