tetrad

Anh /ˈtetræd/Mỹ /ˈtetræd/

C2Khoa học
Tranh minh họa từ tetrad

Nghĩa của tetrad

  1. n.bộ bốn; nhóm bốnA group or set of four things.
  2. n.tứ phân thểFour chromatids formed when homologous chromosomes pair during meiosis.

Câu ví dụ

Under the microscope, we spotted a tetrad of cells.

Dưới kính hiển vi, chúng tôi phát hiện một bộ bốn tế bào.

During meiosis, each tetrad allows genetic material to be exchanged between paired chromosomes, contributing to biological diversity.

Trong quá trình giảm phân, mỗi tứ phân thể cho phép trao đổi vật chất di truyền giữa các nhiễm sắc thể đã ghép cặp, góp phần làm tăng đa dạng sinh học.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tetradic (adj.)

💡 Là thuật ngữ chuyên ngành; trong sinh học, tứ phân thể gồm bốn nhiễm sắc tử.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← plunderabridge →