invade
Anh /ɪnˈveɪd/Mỹ /ɪnˈveɪd/
B2Lịch sử
Nghĩa của invade
- v.xâm lược; xâm chiếmTo enter another country by force to take control
- v.xâm phạm; quấy nhiễuTo enter or affect someone's private space without permission
- v.ùa vào; tràn vàoTo arrive somewhere in large, often unwelcome groups
Câu ví dụ
Ants invaded our kitchen after we left cake out.
Sau khi chúng tôi để bánh ngoài, kiến ùa vào bếp.
Some monitoring technologies can invade people's privacy, even when they are introduced to improve public safety.
Một số công nghệ giám sát có thể xâm phạm quyền riêng tư của người dân, ngay cả khi chúng được đưa vào để cải thiện an ninh công cộng.
Cụm từ thường gặp
- invade a country — xâm lược một quốc gia
- invade someone's privacy — xâm phạm quyền riêng tư của ai đó
- invade personal space — xâm nhập không gian cá nhân
Họ từ
invasion (n.) · invader (n.) · invasive (adj.)
💡 Đây là ngoại động từ, cần có tân ngữ trực tiếp; danh từ tương ứng là invasion.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →