invade

Anh /ɪnˈveɪd/Mỹ /ɪnˈveɪd/

B2Lịch sử
Tranh minh họa từ invade

Nghĩa của invade

  1. v.xâm lược; xâm chiếmTo enter another country by force to take control
  2. v.xâm phạm; quấy nhiễuTo enter or affect someone's private space without permission
  3. v.ùa vào; tràn vàoTo arrive somewhere in large, often unwelcome groups

Câu ví dụ

Ants invaded our kitchen after we left cake out.

Sau khi chúng tôi để bánh ngoài, kiến ùa vào bếp.

Some monitoring technologies can invade people's privacy, even when they are introduced to improve public safety.

Một số công nghệ giám sát có thể xâm phạm quyền riêng tư của người dân, ngay cả khi chúng được đưa vào để cải thiện an ninh công cộng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

invasion (n.) · invader (n.) · invasive (adj.)

💡 Đây là ngoại động từ, cần có tân ngữ trực tiếp; danh từ tương ứng là invasion.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← villainclassification →