classification
Anh /ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/Mỹ /ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/
B2Khoa học
Nghĩa của classification
- n.sự phân loại; sự xếp loạiThe process of arranging things into groups by shared features.
- n.loại; hạng mục chính thứcA category to which something is officially assigned.
Câu ví dụ
The library uses colour for the classification of books.
Thư viện này dùng màu sắc để phân loại sách.
Accurate classification of species helps scientists understand biodiversity and identify ecosystems that require urgent protection.
Việc phân loại chính xác các loài giúp các nhà khoa học hiểu đa dạng sinh học và xác định những hệ sinh thái cần được bảo vệ khẩn cấp.
Cụm từ thường gặp
- classification system — hệ thống phân loại
- classification of species — phân loại loài
- data classification — phân loại dữ liệu
Họ từ
classify (v.) · class (n.) · classified (adj.)
Đồng nghĩa
categorisation
💡 classify A as B nghĩa là xếp A vào nhóm B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →