imitation

Anh /ˌɪmɪˈteɪʃən/Mỹ /ˌɪmɪˈteɪʃən/

B2Giáo dục
Tranh minh họa từ imitation

Nghĩa của imitation

  1. n.sự bắt chước; sự noi theoThe act of copying someone's behaviour or something's appearance.
  2. n.đồ giả; hàng nháiAn object made to look like another, often more valuable, object.
  3. adj.giả; nhân tạoMade to resemble a natural or more expensive material.

Câu ví dụ

His imitation of a sleepy cat made us laugh.

Anh ấy bắt chước dáng vẻ con mèo đang buồn ngủ khiến chúng tôi bật cười.

Young children acquire many social skills through imitation, making positive adult behaviour especially important in early education.

Trẻ nhỏ học được nhiều kỹ năng xã hội nhờ bắt chước, vì vậy hành vi tích cực của người lớn đặc biệt quan trọng trong giáo dục sớm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

imitate (v.) · imitative (adj.) · imitator (n.)

Đồng nghĩa

copying

💡 Hành động bắt chước thường không đếm được; một món đồ giả thì dùng an imitation.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← classificationbarrel →