villain

Anh /ˈvɪlən/Mỹ /ˈvɪlən/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ villain

Nghĩa của villain

  1. n.nhân vật phản diện; kẻ ácan evil character in a story, or a cruel person
  2. n.thủ phạm; kẻ gây ra vấn đềsomeone or something considered responsible for a problem

Câu ví dụ

The villain hid the stolen jewels inside a boot.

Kẻ ác giấu những món trang sức bị đánh cắp bên trong một chiếc ủng.

Films often portray a single villain, although real social problems usually have more complex causes.

Phim ảnh thường khắc họa một nhân vật phản diện duy nhất, mặc dù các vấn đề xã hội thực tế thường có nguyên nhân phức tạp hơn nhiều.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

villainous (adj.) · villainy (n.)

Đồng nghĩa

evildoer

Trái nghĩa

hero

💡 Thường chỉ nhân vật phản diện trong truyện; đừng nhầm với villa (biệt thự).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← compartmentinvade →