compartment
Anh /kəmˈpɑːtmənt/Mỹ /kəmˈpɑːrtmənt/
B2Du lịch
Nghĩa của compartment
- n.ngăn; khoang; khoang toa tàuA separate section within a container, vehicle, or building.
Câu ví dụ
Keep your keys in the small compartment inside your bag.
Hãy để chìa khóa trong ngăn nhỏ bên trong túi của bạn.
Separate compartments on trains can provide passengers with greater privacy during long journeys.
Các khoang riêng trên tàu hỏa có thể giúp hành khách có thêm sự riêng tư trong những chuyến đi dài.
Cụm từ thường gặp
- storage compartment — ngăn chứa đồ
- glove compartment — hộc để đồ trước ô tô
- train compartment — khoang tàu hỏa
Họ từ
compartmentalise (v.) · compartmentalisation (n.)
💡 Chỉ phần được chia ngăn trong một không gian lớn hơn, chẳng hạn ngăn bên trong túi xách.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →