tackle

Anh /ˈtækəl/Mỹ /ˈtækəl/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ tackle

Nghĩa của tackle

  1. v.giải quyết; ứng phóMake a determined effort to deal with a difficult problem.
  2. v.tranh bóng; cản phá đối phươngTry to stop an opponent or take their ball.
  3. n.dụng cụ; đồ nghề (đặc biệt là câu cá)Equipment used for an activity, especially fishing.

Câu ví dụ

Let's tackle the messy kitchen before our guests arrive.

Hãy dọn dẹp căn bếp bừa bộn trước khi khách đến nhé.

Governments need to tackle housing shortages by supporting affordable construction and improving access to public transport.

Chính phủ cần giải quyết tình trạng thiếu nhà ở bằng cách hỗ trợ xây dựng nhà giá phải chăng và cải thiện khả năng tiếp cận giao thông công cộng.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

address, confront

💡 tackle đi trực tiếp với tân ngữ, không dùng with; từ này nhấn mạnh việc chủ động giải quyết.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← easecompartment →