originally

Anh /əˈrɪdʒənəli/Mỹ /əˈrɪdʒənəli/

B1Lịch sử
Tranh minh họa từ originally

Nghĩa của originally

  1. adv.ban đầu; lúc đầuat first, before later changes
  2. adv.vốn từ; xuất xứ từin relation to where someone or something first came from

Câu ví dụ

This café was originally a small shop selling flowers.

Quán cà phê này ban đầu là một cửa hàng nhỏ bán hoa.

Many buildings originally designed as factories have been converted into housing to meet growing urban demand.

Nhiều tòa nhà ban đầu được thiết kế làm nhà máy đã được cải tạo thành nhà ở để đáp ứng nhu cầu đô thị ngày càng tăng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

origin (n.) · original (adj.) · originality (n.)

Đồng nghĩa

initially, at first

💡 Chỉ tình trạng ban đầu, thường ngụ ý sau đó đã thay đổi; không đồng nghĩa với currently.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sharedjudge →