shared

Anh /ʃeəd/Mỹ /ʃerd/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ shared

Nghĩa của shared

  1. adj.dùng chung; chungUsed, owned, or experienced by more than one person
  2. v.đã chia sẻ; đã dùng chungGave others part of something or used something together

Câu ví dụ

Our shared kitchen gets busy around dinner time.

Căn bếp dùng chung của chúng tôi trở nên đông đúc vào khoảng giờ ăn tối.

Shared responsibility for household tasks can reduce stress and improve relationships between family members.

Việc cùng gánh vác công việc nhà có thể giảm căng thẳng và cải thiện mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

share (v.) · share (n.) · sharing (n.)

Đồng nghĩa

joint, communal

Trái nghĩa

private

💡 Vừa là tính từ, vừa là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của share.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pinoriginally →