pin
Anh /pɪn/Mỹ /pɪn/
B1Đời sống
Nghĩa của pin
- n.ghim; kim càia small pointed metal object used to hold things together
- v.ghim lại; cài bằng ghimto fasten something with a pin or similar object
- v.giữ chặt; ghìm chặtto hold someone or something firmly so movement is impossible
Câu ví dụ
She used a pin to hold the fabric together.
Cô ấy dùng một chiếc ghim để giữ chặt mảnh vải lại với nhau.
Teachers can pin students' artwork to classroom walls to celebrate creativity and encourage participation.
Giáo viên có thể ghim tranh vẽ của học sinh lên tường lớp học để khen ngợi sự sáng tạo và khuyến khích sự tham gia.
Cụm từ thường gặp
- safety pin — kim băng
- drawing pin — đinh ghim
- pin something to — ghim cái gì vào cái gì
- pin down — giữ chặt; xác định rõ
Họ từ
pinned (adj.)
💡 Khi là động từ, quá khứ là pinned, hiện tại phân từ là pinning.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →