colonial
Anh /kəˈləʊniəl/Mỹ /kəˈloʊniəl/
C1Lịch sử
Nghĩa của colonial
- adj.thuộc thực dân; thuộc thuộc địarelating to a territory controlled by a foreign country
Câu ví dụ
Our guide showed us several buildings from the colonial period.
Hướng dẫn viên của chúng tôi chỉ cho chúng tôi xem một số tòa nhà từ thời kỳ thực dân.
Colonial rule often reshaped local economies by directing agricultural production towards the needs of distant markets.
Chế độ thực dân thường định hình lại nền kinh tế địa phương khi hướng sản xuất nông nghiệp đáp ứng nhu cầu của các thị trường xa xôi.
Cụm từ thường gặp
- colonial rule — sự cai trị thực dân
- colonial period — thời kỳ thực dân
- colonial powers — các cường quốc thực dân
- colonial legacy — di sản thực dân
Họ từ
colony (n.) · colonialism (n.) · colonize (v.) · colonization (n.)
💡 colony là thuộc địa; colonial là tính từ tương ứng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →