ore
Anh /ɔː/Mỹ /ɔːr/
Nghĩa của ore
- n.quặngrock containing metal or other valuable substances that can be extracted
Câu ví dụ
The truck carried iron ore down the dusty road.
Chiếc xe tải chở quặng sắt trên con đường bụi bặm.
Extracting metals from ore requires substantial energy and can cause serious damage to surrounding ecosystems.
Việc tách kim loại từ quặng đòi hỏi nhiều năng lượng và có thể gây tổn hại nghiêm trọng cho hệ sinh thái xung quanh.
Cụm từ thường gặp
- iron ore — quặng sắt
- copper ore — quặng đồng
- ore deposits — mỏ khoáng sản
- extract metal from ore — tách kim loại từ quặng
💡 ore là loại đá chứa các chất có thể khai thác, không đồng nghĩa với metal (kim loại).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →