ore

Anh /ɔː/Mỹ /ɔːr/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ ore

Nghĩa của ore

  1. n.quặngrock containing metal or other valuable substances that can be extracted

Câu ví dụ

The truck carried iron ore down the dusty road.

Chiếc xe tải chở quặng sắt trên con đường bụi bặm.

Extracting metals from ore requires substantial energy and can cause serious damage to surrounding ecosystems.

Việc tách kim loại từ quặng đòi hỏi nhiều năng lượng và có thể gây tổn hại nghiêm trọng cho hệ sinh thái xung quanh.

Cụm từ thường gặp

💡 ore là loại đá chứa các chất có thể khai thác, không đồng nghĩa với metal (kim loại).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← reapcolonial →