chronology
Anh /krəˈnɒlədʒi/Mỹ /krəˈnɑːlədʒi/
C1Lịch sử
Nghĩa của chronology
- n.trình tự thời gian; niên biểuThe order of events in time, or a record showing it.
- n.niên đại họcThe study of when past events happened.
Câu ví dụ
These family photos helped us establish the chronology.
Những bức ảnh gia đình này giúp chúng tôi xác định trình tự thời gian của sự việc.
Establishing an accurate chronology allows historians to examine how environmental changes influenced the development of early settlements.
Việc thiết lập một trình tự thời gian chính xác cho phép các nhà sử học nghiên cứu cách thay đổi môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của các khu định cư sơ khai.
Cụm từ thường gặp
- establish a chronology — xác lập trình tự thời gian
- a chronology of events — niên biểu sự kiện
- an accurate chronology — trình tự thời gian chính xác
Họ từ
chronological (adj.) · chronologically (adv.)
💡 chronology là danh từ; theo thứ tự thời gian dùng chronologically.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →