extravagance

Anh /ɪkˈstrævəɡəns/Mỹ /ɪkˈstrævəɡəns/

C1Kinh tế
Tranh minh họa từ extravagance

Nghĩa của extravagance

  1. n.sự xa hoa; hoang phíSpending more money than is necessary or sensible.
  2. n.món đồ xa xỉ; hành động xa xỉSomething expensive bought or done for pleasure rather than necessity.

Câu ví dụ

Buying fresh flowers every week is my only extravagance.

Mua hoa tươi mỗi tuần là thứ xa xỉ duy nhất của tôi.

Public criticism of government extravagance often increases when essential services face severe budget cuts.

Công chúng thường chỉ trích sự hoang phí của chính phủ nhiều hơn khi các dịch vụ thiết yếu phải đối mặt với việc cắt giảm ngân sách nghiêm trọng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

extravagant (adj.) · extravagantly (adv.)

Đồng nghĩa

lavishness

Trái nghĩa

frugality, thrift

💡 Chỉ hành vi tiêu xài hoang phí thường không đếm được; chỉ một món xa xỉ cụ thể thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← chronologyexpulsion →