expulsion

Anh /ɪkˈspʌlʃən/Mỹ /ɪkˈspʌlʃən/

C1Giáo dục
Tranh minh họa từ expulsion

Nghĩa của expulsion

  1. n.sự đuổi học; sự trục xuấtThe act of officially forcing someone to leave a place.
  2. n.sự tống ra; sự phun raThe process of forcing something out of a space or body.

Câu ví dụ

Repeated cheating led to his expulsion from the club.

Việc gian lận nhiều lần khiến anh ta bị khai trừ khỏi câu lạc bộ.

Schools should consider supportive interventions before expulsion, as exclusion can seriously damage a young person's educational prospects.

Trường học nên cân nhắc các biện pháp hỗ trợ trước khi đuổi học, vì việc loại trừ có thể gây thiệt hại nghiêm trọng đến triển vọng học tập của người trẻ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

expel (v.)

Đồng nghĩa

removal, ejection

Trái nghĩa

admission

💡 Thường dùng expulsion from; động từ tương ứng là expel.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← extravagancepar →