burdensome

Anh /ˈbɜːdənsəm/Mỹ /ˈbɜːrdənsəm/

C1Công việc
Tranh minh họa từ burdensome

Nghĩa của burdensome

  1. adj.nặng nề; gây gánh nặngcausing difficulty through excessive work, worry, or expense

Câu ví dụ

The extra paperwork became burdensome during our busiest week.

Giấy tờ phát sinh thêm trở thành gánh nặng trong tuần bận rộn nhất của chúng tôi.

Overly burdensome regulations may discourage small businesses from expanding, even when demand for their products is strong.

Những quy định quá nặng nề có thể khiến các doanh nghiệp nhỏ nản chí mở rộng sản xuất, ngay cả khi nhu cầu đối với sản phẩm của họ rất lớn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

burden (n.) · burden (v.) · burdened (adj.)

Đồng nghĩa

onerous, troublesome

💡 Thường mô tả nhiệm vụ, chi phí hoặc quy định, không dùng để chỉ trọng lượng vật thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← entitychronology →