entity

Anh /ˈentəti/Mỹ /ˈentəti/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ entity

Nghĩa của entity

  1. n.thực thể độc lập; tổ chứcsomething that exists independently, especially an organization

Câu ví dụ

Our small bakery now operates as a separate entity.

Tiệm bánh nhỏ của chúng tôi hiện hoạt động như một thực thể độc lập.

Each university should remain an independent entity while cooperating with other institutions on important research projects.

Mỗi trường đại học nên giữ là một thực thể độc lập, đồng thời hợp tác với các cơ sở khác trong những dự án nghiên cứu quan trọng.

Cụm từ thường gặp

💡 Nhấn mạnh một đơn vị tồn tại độc lập, thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, pháp lý hoặc thương mại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← accustomburdensome →