accustom
Anh /əˈkʌstəm/Mỹ /əˈkʌstəm/
C1Đời sống
Nghĩa của accustom
- v.làm quen; tập cho quenTo make someone familiar or comfortable with something through experience.
Câu ví dụ
I slowly accustomed myself to sleeping with the window open.
Tôi dần quen với việc mở cửa sổ khi ngủ.
Schools can accustom students to collaborative work by regularly assigning tasks that require shared responsibility.
Nhà trường có thể giúp học sinh quen với công việc hợp tác bằng cách thường xuyên giao những nhiệm vụ đòi hỏi cùng chia sẻ trách nhiệm.
Cụm từ thường gặp
- accustom yourself to — làm quen với
- become accustomed to — trở nên quen với
- be accustomed to — đã quen với
Họ từ
accustomed (adj.) · unaccustomed (adj.)
Đồng nghĩa
habituate
💡 Trong accustom oneself to, to là giới từ nên đi sau là danh từ hoặc danh động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →