imperial
Anh /ɪmˈpɪəriəl/Mỹ /ɪmˈpɪriəl/
C1Lịch sử
Nghĩa của imperial
- adj.thuộc đế quốc; thuộc hoàng đếrelating to an empire or its ruler
- adj.theo hệ đo lường Anhusing measurement units such as inches, pounds, and gallons
Câu ví dụ
We admired the golden roof of the imperial palace.
Chúng tôi chiêm ngưỡng mái vàng của cung điện hoàng gia.
Former imperial capitals often preserve architectural features that reflect their historical wealth and political influence.
Những kinh đô cũ của đế quốc thường giữ lại các đặc điểm kiến trúc phản ánh sự giàu có và ảnh hưởng chính trị trong lịch sử của chúng.
Cụm từ thường gặp
- imperial palace — cung điện hoàng gia
- imperial power — quyền lực đế quốc
- imperial rule — sự cai trị của đế quốc
- imperial units — đơn vị đo lường Anh
Họ từ
empire (n.) · emperor (n.) · imperialism (n.) · imperialist (n.)
💡 imperial units nghĩa là đơn vị đo lường Anh, đối lập với metric units (đơn vị hệ mét).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →