leafy
Anh /ˈliːfi/Mỹ /ˈliːfi/
Nghĩa của leafy
- adj.rậm lá; um tùmHaving many leaves or many trees with abundant leaves.
- adj.nhiều lá; thuộc loại rau ăn láHaving leaves as the main edible part of a vegetable.
Câu ví dụ
We ate our sandwiches beneath a large leafy tree.
Chúng tôi ăn bánh sandwich dưới một cây lớn rậm lá.
Leafy neighbourhoods can improve residents' wellbeing by providing shade, reducing heat, and encouraging outdoor activity.
Những khu dân cư nhiều cây xanh có thể cải thiện phúc lợi cho cư dân bằng cách tạo bóng mát, giảm nhiệt và khuyến khích hoạt động ngoài trời.
Cụm từ thường gặp
- leafy suburb — vùng ngoại ô nhiều cây xanh
- leafy tree — cây rậm lá
- leafy vegetables — rau ăn lá
Họ từ
leaf (n.) · leafless (adj.)
Trái nghĩa
leafless
💡 leafy streets chỉ đường phố nhiều cây xanh, không phải đường đầy lá rụng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →