grudge
Anh /ɡrʌdʒ/Mỹ /ɡrʌdʒ/
C1Cảm xúc
Nghĩa của grudge
- n.mối hận thù; sự oán giận dai dẳngLasting anger towards someone because of an earlier wrong
- v.miễn cưỡng cho; tiếc rẻTo feel unwilling to give or allow something
Câu ví dụ
She still holds a grudge over the broken vase.
Cô ấy vẫn còn giận chuyện chiếc bình hoa bị vỡ.
Unresolved workplace conflicts can lead employees to hold grudges, reducing cooperation and damaging team morale.
Những xung đột chưa được giải quyết ở nơi làm việc có thể khiến nhân viên ôm hận, làm giảm sự hợp tác và tổn hại tinh thần của cả nhóm.
Cụm từ thường gặp
- hold a grudge — ôm hận
- bear a grudge against someone — ôm hận với ai đó
- a long-standing grudge — mối thù lâu năm
Họ từ
grudging (adj.) · grudgingly (adv.)
Đồng nghĩa
resentment
💡 hold a grudge against sb nghĩa là ôm hận với ai đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →