reluctance

Anh /rɪˈlʌktəns/Mỹ /rɪˈlʌktəns/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ reluctance

Nghĩa của reluctance

  1. n.sự miễn cưỡng; sự ngần ngạiUnwillingness or hesitation to do something.

Câu ví dụ

With obvious reluctance, Leo handed his favourite toy back.

Leo rõ ràng rất miễn cưỡng trả lại món đồ chơi yêu thích của mình.

Some commuters show reluctance to use public transport because services are infrequent and unreliable.

Một số người đi làm không muốn sử dụng giao thông công cộng vì dịch vụ ít chuyến và không đáng tin cậy.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

reluctant (adj.) · reluctantly (adv.)

Đồng nghĩa

unwillingness, hesitation

Trái nghĩa

willingness, eagerness

💡 Thường không đếm được và đi với to do, chỉ sự không sẵn lòng làm việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← chasmgrudge →