monumental
Anh /ˌmɒnjʊˈmentəl/Mỹ /ˌmɑːnjəˈmentəl/
C1Lịch sử
Nghĩa của monumental
- adj.to lớn; cực kỳ quan trọngExtremely large, impressive, or important.
- adj.thuộc đài kỷ niệm; mang tính tưởng niệmRelating to monuments or serving as a lasting memorial.
Câu ví dụ
Moving all these boxes will be a monumental task.
Chuyển hết mấy thùng này sẽ là một nhiệm vụ đồ sộ.
Replacing outdated urban infrastructure requires monumental effort and sustained investment from both governments and private businesses.
Thay thế hạ tầng đô thị đã lỗi thời đòi hỏi nỗ lực to lớn và đầu tư liên tục từ cả chính phủ lẫn doanh nghiệp tư nhân.
Cụm từ thường gặp
- monumental task — nhiệm vụ đồ sộ
- monumental achievement — thành tựu phi thường
- monumental architecture — kiến trúc tưởng niệm
Họ từ
monument (n.) · monumentally (adv.)
Đồng nghĩa
enormous, immense
Trái nghĩa
insignificant
💡 Thường đi với task hoặc effort, nhấn mạnh quy mô hoặc độ khó cực lớn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →