rate
Anh /reɪt/Mỹ /reɪt/
B1Kinh tế
Nghĩa của rate
- n.tỷ lệ; tốc độHow often something happens or how quickly something changes.
- n.mức phí; giáAn amount charged or paid for a particular unit.
- v.đánh giá; xếp hạngTo judge the quality, value, or level of something.
Câu ví dụ
This hotel offers a cheaper rate during the winter.
Khách sạn này có giá phòng rẻ hơn vào mùa đông.
Cities with reliable public transport often experience lower rates of car ownership, reducing congestion and improving air quality.
Các thành phố có giao thông công cộng đáng tin cậy thường có tỷ lệ sở hữu ô tô thấp hơn, qua đó giảm tắc nghẽn và cải thiện chất lượng không khí.
Cụm từ thường gặp
- unemployment rate — tỷ lệ thất nghiệp
- interest rate — lãi suất
- hourly rate — phí theo giờ
- highly rated — được đánh giá cao
Họ từ
rating (n.) · rated (adj.)
💡 rate có thể chỉ tỷ lệ hoặc mức phí theo đơn vị; đánh giá một thứ gì đó cũng dùng rate.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →