overcoat
Anh /ˈəʊvəkəʊt/Mỹ /ˈoʊvərkoʊt/
B1Đời sống
Nghĩa của overcoat
- n.áo khoác dài; áo choàng giữ ấma long warm coat worn over other clothes
Câu ví dụ
He pulled on his overcoat before stepping into the snow.
Anh ấy khoác áo choàng vào rồi mới bước ra nền tuyết.
Donating an unused overcoat to a local charity can help someone stay warm during winter.
Quyên góp chiếc áo khoác dài không dùng đến cho một tổ chức từ thiện địa phương có thể giúp người khác giữ ấm trong mùa đông.
Cụm từ thường gặp
- a wool overcoat — áo khoác len
- a heavy overcoat — áo khoác dày
- put on an overcoat — mặc áo khoác dài vào
💡 overcoat thường chỉ loại áo dài mặc ngoài các lớp quần áo khác để giữ ấm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →