importation
Anh /ˌɪmpɔːˈteɪʃən/Mỹ /ˌɪmpɔːrˈteɪʃən/
C1Kinh tế
Nghĩa của importation
- n.nhập khẩu; đưa vàothe process of bringing goods into a country from abroad
Câu ví dụ
The importation of fresh fruit requires careful temperature control.
Việc nhập khẩu trái cây tươi đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ cẩn thận.
Restrictions on the importation of agricultural products may protect local farmers but increase food prices for consumers.
Các hạn chế đối với việc nhập khẩu nông sản có thể bảo vệ nông dân địa phương nhưng cũng làm tăng giá thực phẩm đối với người tiêu dùng.
Cụm từ thường gặp
- importation of goods — nhập khẩu hàng hóa
- restrict importation — hạn chế nhập khẩu
- illegal importation — nhập khẩu trái phép
Họ từ
import (v.) · importer (n.) · imported (adj.)
Trái nghĩa
exportation
💡 Mang tính trang trọng, thường không đếm được; thường dùng cấu trúc the importation of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →