intent

Anh /ɪnˈtent/Mỹ /ɪnˈtent/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ intent

Nghĩa của intent

  1. n.ý định; mục đíchWhat someone plans or means to do.
  2. adj.chăm chú; tập trung cao độGiving all your attention to something.
  3. adj.quyết tâm; kiên quyếtFirmly determined to do or achieve something.

Câu ví dụ

My intent was to help, not to interrupt you.

Ý tôi là muốn giúp đỡ, chứ không phải cắt ngang lời bạn.

Many governments are intent on reducing traffic congestion through investment in reliable public transport.

Nhiều chính phủ quyết tâm giảm ùn tắc giao thông bằng cách đầu tư vào hệ thống giao thông công cộng đáng tin cậy.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

intend (v.) · intention (n.) · intentional (adj.) · intently (adv.)

Đồng nghĩa

purpose, intention

💡 intent on đi sau là danh từ hoặc danh động từ, biểu thị sự chăm chú hoặc quyết tâm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← importationarbitrary →