deficit
Anh /ˈdefɪsɪt/Mỹ /ˈdefɪsɪt/
C1Kinh tế
Nghĩa của deficit
- n.thâm hụt; khoản lỗthe amount by which spending exceeds income
- n.sự thiếu hụt; khoản thiếua shortage of something needed
Câu ví dụ
Our club faces a deficit after buying new equipment.
Câu lạc bộ của chúng tôi đang gặp thâm hụt sau khi mua thiết bị mới.
Governments may reduce a budget deficit by raising taxes, but this can slow economic growth.
Chính phủ có thể giảm thâm hụt ngân sách bằng cách tăng thuế, nhưng điều này có thể làm chậm tốc độ tăng trưởng kinh tế.
Cụm từ thường gặp
- budget deficit — thâm hụt ngân sách
- trade deficit — thâm hụt thương mại
- reduce the deficit — giảm thâm hụt
Đồng nghĩa
shortfall
Trái nghĩa
surplus
💡 Thâm hụt dùng deficit; còn nợ dùng debt, hai từ khác nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →