stagnation
Anh /stæɡˈneɪʃən/Mỹ /stæɡˈneɪʃən/
C1Kinh tế
Nghĩa của stagnation
- n.sự đình trệ; sự không phát triểna state in which growth, activity, or development stops
- n.sự tù đọng của nước hoặc không khíthe condition of water or air remaining still
Câu ví dụ
After years of stagnation, our shop finally attracted new customers.
Sau nhiều năm trì trệ, cửa hàng của chúng tôi cuối cùng cũng thu hút được khách hàng mới.
Prolonged economic stagnation can reduce employment opportunities and discourage investment in essential public services.
Tình trạng đình trệ kinh tế kéo dài có thể làm giảm cơ hội việc làm và làm nản lòng đầu tư vào các dịch vụ công thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- economic stagnation — đình trệ kinh tế
- a period of stagnation — một giai đoạn đình trệ
- prolonged stagnation — đình trệ kéo dài
Họ từ
stagnate (v.) · stagnant (adj.)
Trái nghĩa
growth, progress
💡 Thường là danh từ không đếm được, hay dùng cho đình trệ kinh tế hoặc phát triển.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →