protracted

Anh /prəˈtræktɪd/Mỹ /prəˈtræktɪd/

C1Công việc
Tranh minh họa từ protracted

Nghĩa của protracted

  1. adj.kéo dài; dai dẳngLasting longer than expected or desired.

Câu ví dụ

After a protracted discussion, we finally chose a sofa.

Sau một cuộc thảo luận kéo dài, cuối cùng chúng tôi cũng chọn được một chiếc ghế sofa.

Protracted negotiations over funding can delay essential infrastructure projects and increase their overall cost considerably.

Những cuộc đàm phán kéo dài về nguồn vốn có thể làm chậm các dự án hạ tầng thiết yếu và làm tăng đáng kể tổng chi phí của chúng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

protract (v.) · protraction (n.)

Đồng nghĩa

prolonged, drawn-out, lengthy

Trái nghĩa

brief

💡 protracted nhấn mạnh việc kéo dài quá mức hơn long, và thường mang nghĩa tiêu cực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← concurstagnation →