protracted
Anh /prəˈtræktɪd/Mỹ /prəˈtræktɪd/
Nghĩa của protracted
- adj.kéo dài; dai dẳngLasting longer than expected or desired.
Câu ví dụ
After a protracted discussion, we finally chose a sofa.
Sau một cuộc thảo luận kéo dài, cuối cùng chúng tôi cũng chọn được một chiếc ghế sofa.
Protracted negotiations over funding can delay essential infrastructure projects and increase their overall cost considerably.
Những cuộc đàm phán kéo dài về nguồn vốn có thể làm chậm các dự án hạ tầng thiết yếu và làm tăng đáng kể tổng chi phí của chúng.
Cụm từ thường gặp
- protracted negotiations — cuộc đàm phán kéo dài
- protracted dispute — tranh chấp kéo dài
- protracted delay — sự chậm trễ kéo dài
- protracted illness — bệnh dai dẳng lâu khỏi
Họ từ
protract (v.) · protraction (n.)
Đồng nghĩa
prolonged, drawn-out, lengthy
Trái nghĩa
brief
💡 protracted nhấn mạnh việc kéo dài quá mức hơn long, và thường mang nghĩa tiêu cực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →