concur
Anh /kənˈkɜː/Mỹ /kənˈkɝː/
C1Tư duy
Nghĩa của concur
- v.đồng ý; nhất tríto agree with someone or share the same opinion
Câu ví dụ
I concur with your suggestion to leave before lunch.
Tôi đồng ý với đề xuất của bạn là rời đi trước bữa trưa.
Most researchers concur that investment in early childhood education brings substantial benefits to society.
Hầu hết các nhà nghiên cứu nhất trí rằng đầu tư vào giáo dục mầm non mang lại lợi ích đáng kể cho xã hội.
Cụm từ thường gặp
- concur with someone — đồng ý với ai
- concur that — nhất trí rằng
- concur in a decision — tán thành một quyết định
Họ từ
concurrence (n.)
Đồng nghĩa
agree
Trái nghĩa
disagree, dissent
💡 Từ trang trọng; thường dùng concur with một người hoặc concur that theo sau là mệnh đề.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →