tertiary
Anh /ˈtɜːʃəri/Mỹ /ˈtɝːʃieri/
C1Giáo dục
Nghĩa của tertiary
- adj.thuộc giáo dục đại họcRelating to education at college or university level.
- adj.thứ ba; giai đoạn thứ baThird in order, level, or stage.
Câu ví dụ
My sister hopes to enter tertiary education next year.
Chị tôi hy vọng năm sau sẽ theo học bậc đại học.
Affordable tertiary education can improve social mobility by giving disadvantaged students access to professional qualifications.
Giáo dục đại học với chi phí hợp lý có thể thúc đẩy sự di chuyển xã hội, vì nó giúp sinh viên có hoàn cảnh khó khăn tiếp cận các chứng chỉ nghề nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- tertiary education — giáo dục đại học
- tertiary sector — khu vực dịch vụ
- tertiary care — chăm sóc y tế tuyến ba
💡 tertiary education chỉ nền giáo dục đại học sau bậc trung học.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →