marginal
Anh /ˈmɑːdʒɪnəl/Mỹ /ˈmɑːrdʒɪnəl/
C1Kinh tế
Nghĩa của marginal
- adj.nhỏ nhặt; không đáng kểvery small in amount, effect, or importance
- adj.bên lề; không thuộc phần cốt lõioutside the main or central part of something
- adj.vừa đủ; gần đạt yêu cầuonly just good enough for a particular purpose
Câu ví dụ
The new tyres made only a marginal difference.
Những chiếc lốp mới chỉ tạo ra khác biệt rất nhỏ.
Despite substantial investment, the programme produced only marginal improvements in public transport reliability across the city.
Dù đã đầu tư đáng kể, chương trình chỉ đem lại những cải thiện nhỏ về độ tin cậy của giao thông công cộng trên toàn thành phố.
Cụm từ thường gặp
- marginal improvement — cải thiện nhỏ
- marginal difference — khác biệt nhỏ
- marginal role — vai trò thứ yếu
Họ từ
marginally (adv.) · marginalise (v.) · marginalisation (n.)
Đồng nghĩa
slight, minor
Trái nghĩa
significant, substantial
💡 Khi nói về sự thay đổi, marginal nghĩa là mức thay đổi rất nhỏ, chứ không phải hoàn toàn không có thay đổi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →