salability

Anh /ˌseɪləˈbɪləti/Mỹ /ˌseɪləˈbɪləti/

C2Kinh tế
Tranh minh họa từ salability

Nghĩa của salability

  1. n.khả năng bán được; tính thương mạiThe degree to which something can be sold easily.

Câu ví dụ

Fresh paint improved the salability of our old house.

Lớp sơn mới khiến ngôi nhà cũ của chúng tôi dễ bán hơn.

Manufacturers often adjust packaging to improve the salability of products in highly competitive markets.

Các nhà sản xuất thường điều chỉnh bao bì để nâng cao khả năng bán được của sản phẩm trong thị trường cạnh tranh gay gắt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

salable (adj.) · sale (n.) · sell (v.)

Đồng nghĩa

saleability, marketability

💡 Là cách viết kiểu Mỹ; tiếng Anh Anh thường viết saleability.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← malleablereportage →