malleable

Anh /ˈmæliəbəl/Mỹ /ˈmæliəbəl/

C2Khoa học
Tranh minh họa từ malleable

Nghĩa của malleable

  1. adj.dễ rèn; dễ uốnAble to be hammered or pressed into a different shape.
  2. adj.dễ bị ảnh hưởng; dễ uốn nắnEasily influenced or changed by other people or circumstances.

Câu ví dụ

The warm metal was malleable enough to bend easily.

Kim loại ấm này đủ dẻo để dễ dàng bị uốn cong.

Young people's attitudes are often malleable, making schools important environments for developing respect and social responsibility.

Thái độ của người trẻ thường dễ thay đổi, vì vậy trường học là môi trường quan trọng để nuôi dưỡng sự tôn trọng và trách nhiệm xã hội.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

malleability (n.)

Đồng nghĩa

pliable, impressionable

Trái nghĩa

rigid

💡 Nghĩa về kim loại nhấn mạnh khả năng rèn ép thành hình; ductile nhấn mạnh khả năng kéo thành sợi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pervadesalability →