exorbitant
Anh /ɪɡˈzɔːbɪtənt/Mỹ /ɪɡˈzɔːrbɪtənt/
C1Kinh tế
Nghĩa của exorbitant
- adj.quá cao; cắt cổMuch higher in price or cost than is reasonable.
Câu ví dụ
The hotel charged an exorbitant amount for breakfast.
Khách sạn thu tiền bữa sáng cắt cổ.
Exorbitant rents in major cities can force essential workers to live far from their places of employment.
Tiền thuê nhà quá cao ở các thành phố lớn có thể buộc những người lao động thiết yếu phải sống xa nơi làm việc.
Cụm từ thường gặp
- exorbitant prices — giá cắt cổ
- exorbitant fees — phí quá cao
- exorbitant rents — tiền thuê nhà quá cao
Họ từ
exorbitantly (adv.)
Đồng nghĩa
excessive, extortionate
Trái nghĩa
reasonable
💡 Mạnh hơn expensive, hàm ý giá cao một cách không hợp lý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →