invigilate

Anh /ɪnˈvɪdʒɪleɪt/Mỹ /ɪnˈvɪdʒɪleɪt/

C1Giáo dục
Tranh minh họa từ invigilate

Nghĩa của invigilate

  1. v.coi thi; giám thịto supervise people taking an examination

Câu ví dụ

Our teachers take turns to invigilate the final exams.

Giáo viên của chúng tôi thay phiên nhau coi các kỳ thi cuối kỳ.

Universities must train staff to invigilate examinations fairly and respond appropriately to suspected cheating.

Các trường đại học phải đào tạo nhân viên để họ coi thi công bằng và xử lý thích đáng những trường hợp nghi ngờ gian lận.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

invigilator (n.) · invigilation (n.)

Đồng nghĩa

proctor

💡 Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng proctor.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← paralysisexorbitant →