paralysis
Anh /pəˈræləsɪs/Mỹ /pəˈræləsɪs/
C1Sức khỏe
Nghĩa của paralysis
- n.tê liệt; liệtloss of the ability to move part or all of the body
- n.đình trệ; không thể hành độnga state in which action or progress becomes impossible
Câu ví dụ
The injury caused temporary paralysis in his left leg.
Chấn thương khiến chân trái của anh ấy bị tê liệt tạm thời.
Political disagreements can lead to administrative paralysis, delaying essential decisions on housing and public transport.
Những bất đồng chính trị có thể dẫn đến tình trạng đình trệ trong hành chính, làm chậm trễ các quyết định thiết yếu về nhà ở và giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
- temporary paralysis — tê liệt tạm thời
- partial paralysis — tê liệt một phần
- political paralysis — bế tắc chính trị
- sleep paralysis — tê liệt khi ngủ
Họ từ
paralyse (v.) · paralysed (adj.) · paralytic (adj.)
💡 Vừa chỉ tình trạng tê liệt cơ thể, vừa có thể ví von tình trạng cơ quan hoặc quyết định bị đình trệ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →