abrupt

Anh /əˈbrʌpt/Mỹ /əˈbrʌpt/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ abrupt

Nghĩa của abrupt

  1. adj.đột ngột; bất ngờHappening suddenly, often without warning.
  2. adj.cộc lốc; thiếu lịch sựSpeaking or behaving briefly in a way that seems rude.

Câu ví dụ

The bus came to an abrupt stop outside our house.

Xe buýt dừng đột ngột ngay trước nhà chúng tôi.

Abrupt changes in government policy can create uncertainty for businesses and discourage long-term investment.

Những thay đổi đột ngột trong chính sách của chính phủ có thể khiến doanh nghiệp bất an và làm nản lòng các khoản đầu tư dài hạn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

abruptly (adv.) · abruptness (n.)

Đồng nghĩa

sudden, unexpected

Trái nghĩa

gradual

💡 Khi nói về thay đổi thì nghĩa là đột ngột; khi nói về giọng điệu hoặc thái độ thì nghĩa là cộc lốc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← exorbitantspiral →