spiral
Anh /ˈspaɪrəl/Mỹ /ˈspaɪrəl/
C1Khoa học
Nghĩa của spiral
- n.đường xoắn ốc; vòng xoắnA curve winding around a centre or axis.
- adj.có hình xoắn ốcCurving around a centre or axis.
- v.xoắn ốc; tăng vọt hoặc xấu đi nhanh chóngTo move in curves, or increase or worsen rapidly.
Câu ví dụ
The orange peel fell in a spiral onto the plate.
Vỏ cam rơi xuống đĩa thành hình xoắn ốc.
Without adequate housing policies, rental costs may spiral beyond the reach of many low-income families.
Nếu thiếu các chính sách nhà ở phù hợp, giá thuê nhà có thể tăng vọt, vượt quá khả năng chi trả của nhiều gia đình thu nhập thấp.
Cụm từ thường gặp
- spiral staircase — cầu thang xoắn ốc
- downward spiral — tình thế ngày càng xấu đi
- spiral out of control — rơi vào tình trạng mất kiểm soát
- spiralling costs — chi phí tăng vọt
Họ từ
spirally (adv.)
💡 Tiếng Anh Anh quá khứ là spiralled; tiếng Anh Mỹ là spiraled, quy tắc gấp đôi phụ âm khác nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →