spiral

Anh /ˈspaɪrəl/Mỹ /ˈspaɪrəl/

C1Khoa học
Tranh minh họa từ spiral

Nghĩa của spiral

  1. n.đường xoắn ốc; vòng xoắnA curve winding around a centre or axis.
  2. adj.có hình xoắn ốcCurving around a centre or axis.
  3. v.xoắn ốc; tăng vọt hoặc xấu đi nhanh chóngTo move in curves, or increase or worsen rapidly.

Câu ví dụ

The orange peel fell in a spiral onto the plate.

Vỏ cam rơi xuống đĩa thành hình xoắn ốc.

Without adequate housing policies, rental costs may spiral beyond the reach of many low-income families.

Nếu thiếu các chính sách nhà ở phù hợp, giá thuê nhà có thể tăng vọt, vượt quá khả năng chi trả của nhiều gia đình thu nhập thấp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

spirally (adv.)

💡 Tiếng Anh Anh quá khứ là spiralled; tiếng Anh Mỹ là spiraled, quy tắc gấp đôi phụ âm khác nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← abruptexempt →