volatile
Anh /ˈvɒlətaɪl/Mỹ /ˈvɑːlətəl/
C1Kinh tế
Nghĩa của volatile
- adj.không ổn định; dễ biến động đột ngộtLikely to change suddenly and unpredictably.
- adj.dễ nổi nóng; thất thườngHaving emotions that change suddenly, especially towards anger.
- adj.dễ bay hơiChanging easily from a liquid into a gas.
Câu ví dụ
Fuel prices have been unusually volatile this month.
Giá nhiên liệu tháng này biến động bất thường.
Volatile food prices make it difficult for low-income households to plan their spending and maintain a balanced diet.
Giá thực phẩm biến động khó lường khiến các hộ gia đình thu nhập thấp khó lập kế hoạch chi tiêu và duy trì chế độ ăn uống cân bằng.
Cụm từ thường gặp
- volatile market — thị trường biến động mạnh
- volatile prices — giá cả không ổn định
- volatile temper — tính khí thất thường
- volatile substance — chất dễ bay hơi
Họ từ
volatility (n.)
Đồng nghĩa
unstable, unpredictable
Trái nghĩa
stable
💡 Từ này vừa mô tả thị trường biến động, vừa chỉ tính khí thất thường hoặc chất dễ bay hơi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →