overlap

Anh /ˌəʊvəˈlæp/Mỹ /ˌoʊvɚˈlæp/

C1Giáo dục
Tranh minh họa từ overlap

Nghĩa của overlap

  1. v.chồng lên nhau một phần; có điểm chungto partly cover something or share features with it
  2. n.phần chồng lên nhau; điểm chungan area or feature shared by two things

Câu ví dụ

The curtains overlap slightly in the middle of the window.

Rèm cửa chồng lên nhau một chút ở giữa khung cửa sổ.

University courses often overlap in content, allowing students to explore connections between different academic disciplines.

Nhiều khóa học đại học có nội dung trùng lặp, giúp sinh viên khám phá mối liên hệ giữa các ngành học khác nhau.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

overlapping (adj.)

Đồng nghĩa

intersect

💡 Động từ nhấn trọng âm ở sau, danh từ nhấn ở trước; quá khứ là overlapped.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ominousvolatile →