ominous

Anh /ˈɒmɪnəs/Mỹ /ˈɑːmɪnəs/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ ominous

Nghĩa của ominous

  1. adj.điềm gở; báo hiệu nguy hiểmsuggesting that something bad or unpleasant may happen

Câu ví dụ

Ominous clouds gathered as we hurried back home.

Những đám mây đen đáng ngại kéo đến khi chúng tôi vội vã về nhà.

The rapid decline in insect populations is an ominous sign for ecosystems that depend on pollination.

Số lượng côn trùng suy giảm nhanh chóng là dấu hiệu đáng lo ngại đối với các hệ sinh thái phụ thuộc vào quá trình thụ phấn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

ominously (adv.) · omen (n.)

Đồng nghĩa

foreboding, threatening

Trái nghĩa

promising

💡 Nhấn mạnh điều xấu sắp xảy ra, không phải điều xấu đã xảy ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← dishonouroverlap →