dishonour

Anh /dɪsˈɒnə/Mỹ /dɪsˈɑːnər/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ dishonour

Nghĩa của dishonour

  1. n.ô nhục; mất danh dựLoss of respect caused by shameful or dishonest behaviour.
  2. v.làm ô nhục; làm mất thể diệnTo cause someone or something to lose respect.
  3. v.thất hứa; không thực hiệnTo fail to keep a promise or fulfil an agreement.

Câu ví dụ

His cheating brought dishonour on the whole team.

Hành vi gian lận của anh ta đã làm ô nhục cả đội.

Companies that dishonour their commitments to workers risk losing public trust and damaging their long-term commercial prospects.

Các công ty không thực hiện cam kết với người lao động sẽ có nguy cơ mất niềm tin của công chúng và làm tổn hại triển vọng kinh doanh lâu dài.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

dishonourable (adj.) · dishonourably (adv.) · honour (n.)

Đồng nghĩa

disgrace, shame

Trái nghĩa

honour

💡 Cách viết kiểu Anh là dishonour, kiểu Mỹ là dishonor.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← elapseominous →